Tổng Hợp Thuật Ngữ Dota 2 Phổ Biến Trong Thế Giới Game Dota

Tổng Hợp Thuật Ngữ Dota 2 Phổ Biến Trong Thế Giới Game Dota
1
Link 1
2
Link 2
3
Link 3
4
Link 4

Mỗi một trò chơi khi ra đời đều được thiết lập những ngôn ngữ riêng biệt. Và với trò chơi chiến thuật nhập vai siêu hot Dota 2 cũng vậy. Người chơi muốn đánh hay và chiến thắng mọi trận đấu thì cần phải nằm lòng những thuật ngữ riêng biệt trong thế giới này. Dưới đây là những thuật ngữ Dota 2 phổ biến bạn cần “khắc cốt ghi tâm” mà New88 đã tổng hợp. 

1. Những thuật ngữ Dota 2 phổ biến được sử dụng nhiều nhất trong game 

Để có thể giành chiến thắng trong mỗi trận chiến Dota 2, người chơi cần nắm rõ những thuật ngữ Dota 2 phổ biến sau đây nhé! 

  • Hero: thường được gọi với cái tên khác là tướng. Hero do người chơi điều khiển. Mỗi tướng được trang bị 4 kỹ năng và có các chỉ số về Strength, Intelligence và Agility khác nhau
  • Strength (Str): biểu thị sức mạnh của các Hero. Mỗi điểm sức mạnh được tăng lên số máu tương ứng với từng Hero
  • Agility (Agi): thể hiện độ nhanh nhẹn của Hero. Mỗi điểm Agi sẽ tăng tốc độ đánh cho từng tướng
  • Intelligence (Int): chỉ số thông minh của các tướng. Mỗi điểm Int sẽ tăng lượng mana tùy theo từng  Hero
  • Gank: thuật ngữ chỉ hành động đi săn tướng hay Hero của đối thủ 
  • Stack: sử dụng cùng một lúc nhiều skill hay item 
  • Push: dùng toàn bộ lực lượng tấn công trên một hoặc nhiều lane
  • Farm: đi săn quái rừng hay creep để kiếm thêm tiền và kinh nghiệm
  • Miss: dùng để thông báo cho đồng đội về tình hình hiện tại tướng của quân địch đang không thấy trên map 
  • Channeling: chỉ các skill trong lúc thi triển phải đứng yên không được làm gì
  • Creep: các đơn vị AI điều khiển. Chúng chỉ có thể tấn công quân địch và sẽ cho Hero kinh nghiệm hoặc tiền khi chúng chết
  • Tower: các chòi canh, chòi phòng thủ của 2 đội phía trên map. Tower có khả năng sát thương cực lớn. khi bị phá hủy, nó sẽ cho tiền rất nhiều. bạn cần phá hủy chòi bên ngoài trước rồi mới phá hủy tới chòi bên trong
  • Deny: hành động tự giết Creep/Tower/Hero gần chết của chính mình mà không cho đối thủ cơ hội ăn kinh nghiệm hay nhận tiền từ các mục tiêu đó.
  • Last hit: thuật ngữ Dota 2 phổ biến này dùng để ám chỉ người điều khiển tướng đó đánh thường hay dùng kỹ năng dứt điểm quái chỉ bằng 1 đòn duy nhất trước khi Creep sắp chết

2. Các thuật ngữ Dota 2 phổ biến liên quan đến các khu vực trên bản đồ

Dùng để chỉ vị trí của các đội trên bản đồ, nhà sản xuất cũng xây dựng hệ thống thuật ngữ Dota 2 phổ biến để hỗ trợ người chơi: 

  • Mid lane: là con đường đi ở giữa, là con đường dẫn tới trung tâm của bản đồ
  • Top lane: con đường đi lên của team 1 hoặc đi sang góc bản đồ phía trái của team 2.
  • Shop: cửa hàng bán đồ trong rừng hoặc ở nhà của 2 đội 
  • Base: là nhà, căn cứ. Base thường nằm ở 2 góc của bản đồ 
  • Roshan: địa phận hang Roshan
  • Bot lane: chỉ đường đi sang góc dưới bên phải của team 1. Hoặc con đường đi thẳng xuống góc dưới cùng của team 2
  • Jungle: Rừng – khu vực đan xen giữa các lane và là nơi xuất hiện các quái thú  rừng
  • Safe-lane: là lane đi an toàn và khả năng chết thấp. Thường là những lane đi có nhiều thuận lợi trong việc farm và gần trụ. Với team 1 thì bạn hãy lane Bot. Với team 2 thì là lane TOP
  • Off-lane: loại lane này khá khó đi và rất dễ chết. Bạn sẽ luôn ở trong tình thế nguy hiểm, khi mà kẻ thù rình rập khắp nơi. Đối với team 1: Lane TOP. Còn với team 2: Lane Bot.

3. Tổng hợp thuật ngữ Dota 2 phổ biến chỉ các hành động trong trận đấu

Các thuật ngữ chỉ hành động trong Dota 2 cũng khá phong phú. Vì vậy, để chơi tốt hãy phân loại từng thuật ngữ và học thuộc nhé!

  • Pull: kéo lính bên mình vào để đánh quái  thú rừng 
  • Nuke (Nuker): dùng skill hoặc phép để gây sát thương cho kẻ thù 
  • Block: tạo ra vật cản với đối phương
  • Spam: sử dụng liên tục một kỹ năng nào đó để tấn công
  • CD (Cooldown): thông báo về việc kỹ năng đang hồi với đồng đội 
  • Focus: tập trung tấn công vào một mục tiêu nhất định 
  • Harass: hành động quấy rối và tấn công khiến cho đối phương mất máu
  • BB (BuyBack): mua ra sau khi bị tiêu diệt 
  • Defence (Def): dùng để thủ hoặc thủ nhà trước khi đối phương tiến đến
  • Back (B): kêu gọi đồng đội lui quân 
  • Rs: tiến hành tiêu diệt Roshan
  • GGWP: đầu hàng tự động và công nhận khả năng của đối thủ 
  • Deward: phá hỏng mắt của đối phương
  • Roam: chạy xung quanh tất cả các lane và hỗ trợ đồng đội trong việc giết tướng đối thủ hoặc farm

4. Danh sách các thuật ngữ Dota 2 phổ biến dành riêng cho Hero

Bên cạnh những thuật ngữ chung chỉ hành động. Đối với Hero chúng ta cũng có 1 “list” thuật ngữ Dota 2 cần nhớ:

  • Range: chỉ tầm đánh của Hero 
  • Ranger: tướng dùng để đánh xa
  • Cast Animation: thời gian đủ để tướng tung ra 1 skill (giơ tay, xoay người, lấy vũ khí,…), tầm 0,1 đến 2s
  • Cast Range: khoảng cách từ tướng đến vị trí dùng skills
  • Radius: bán kính hiệu quả của các kỹ năng
  • Slow: làm chậm kẻ thù 
  • Buff: áp dụng kỹ năng có lợi lên người đồng đội. Ví dụ như: buff máu, buff bất tử,…
  • Miss: khả năng né tránh tấn công của tướng
  • Duration: thời gian các skill có tác dụng 
  • Ability passive: là skill bị động mà người chơi không thể ấn để sử dụng
  • Pierces spell immunity: có thể xuyên kháng phép của skills
  • Life steal: sử dụng để hút máu
  • Bash: gây choáng cho kẻ thù
  • Melee: tướng dùng để đánh gần
  • Cast: phát triển, sử dụng 
  • Crit: nhảy dame hay cú đánh chí mạng
  • Proc chance: chỉ số % xuất hiện crit khi đánh thường
  • Crit damage: gia tăng lượng dame 

5. Cách gọi một số Item phổ biến trong Dota 2 

Item là những trang bị không thể thiếu của mỗi Hero. Một số thuật ngữ chỉ tên gọi item trong game Dota2 bạn cần ghi nhớ, bao gồm: 

  • Dragon: trượng đỏ hay gậy đỏ 
  • Blac King Bar: BKB sử dụng để chống phép khi bật lên
  • Mask of Madness: MOM là mặt nạ hút máu đánh nhanh
  • Power Treads: giày bằng gỗ
  • Scythe of Vyse: gậy hex biến mọi vật thể thành ếch 
  • Arcane Boots: giày Mana
  • Tango: hỗ trợ tăng máu bằng cách ăn cây 
  • Ultimate: chiêu thức cuối cùng 
  • Sange and Yasha: kiếm chéo, song kiếm 
  • Blink Dagger: kiếm nhảy và tốc biến
  • Boots of Travel: giày tele, giày bay 
  • Assault Cuirass: AC, giáp xương, giáp cuối
  • Aghanim’s Scepter: Scepter, trượng xanh, gậy xanh
  • Courier/Flying Courier: thú vận chuyển đồ như gà, chim
  • Divine Rapier: kiếm cuối cùng 
  • Teleportation Scroll (Town Portal Scroll): hỗ trợ dịch chuyển bay ra các trụ

Trên đây là toàn bộ những thuật ngữ Dota 2 phổ biến mà bạn sẽ thường xuyên gặp phải khi chơi game này. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên và ghi nhớ hết các thuật ngữ để chơi game không bị bỡ ngỡ nhé! New88 chúc bạn chơi game vui vẻ và đạt thứ hạng cao. 

 

>> Xem thêm:

Trả lời

error: Content is protected !!